Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
broach the subject /brəʊtʃ ðə ˈsʌb.dʒɪkt/
C1Bắt đầu đề cập đến một chủ đề nhạy cảm hoặc khó nói
“He waited until dinner was over to broach the subject of his resignation.”
