Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềTham quan5Làm quen2Nơi làm việc9Du lịch cơ bản9Thói quen hàng ngày4Đồ ăn thức uống14Mua sắm10Nhà cửa35Thời tiết3Giới thiệu1Sở thích10Học tập17
Thêm 26 chủ đề
Công nghệ11Tiền bạc ngân hàng13Giao thông14Cảm xúc6Nhờ giúp đỡ1Bày tỏ quan điểm3Lễ hội sự kiện2Cảnh báo và nhắc nhở1Chỉ đường và hướng dẫn3Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót4Sức khoẻ19Gia đình và bạn bè4Thiết bị văn phòng4Công tác1Sân bay chuyến bay7IELTS — People20IELTS — Environment21IELTS — Education17IELTS — Technology9TOEIC — Office6TOEIC — Travel2TOEIC — Finance17Thuyết trình2Khách sạn và lưu trú6Ăn uống bên ngoài3
lake /leɪk/
A2hồ nước
“We walked around the lake.”
landscape /ˈlændskeɪp/
A2khung hình ngang, phong cảnh
“This scenic view looks much better in landscape mode.”
local /ˈləʊkl/
A2người sống tại một khu vực cụ thể
“A local showed us a quiet café.”
landmark /ˈlændmɑːrk/
B1Cột mốc, điểm nhận dạng (tòa nhà, tượng đài...)
“The Eiffel Tower is a famous landmark in Paris.”
legend /ˈledʒ.ənd/
B1Huyền thoại, truyền thuyết lưu truyền từ xa xưa.
“According to local legend, a dragon slept beneath this mountain.”
