Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềMua sắm2Nơi làm việc8Du lịch cơ bản3Thói quen hàng ngày3Đồ ăn thức uống3Nhà cửa2Thời tiết1Sở thích3Tạm biệt1Công nghệ1Hỏi thăm, trò chuyện xã giao2Giao thông2
Thêm 24 chủ đề
Điện thoại tin nhắn2Cảm xúc1Đưa ra yêu cầu1Nhờ giúp đỡ1Mời và từ chối lời mời6Bày tỏ quan điểm3Cảnh báo và nhắc nhở1Chăm sóc khách hàng2Chỉ đường và hướng dẫn7Làm việc nhóm4Lịch và hạn chót4Sức khoẻ1Gia đình và bạn bè1IELTS — People1TOEIC — Office4TOEIC — Travel1Họp hành2TOEIC — Finance1Email và tin nhắn công việc4Thuyết trình4Cụm động từ cơ bản99Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài2Tham quan2
out of stock /aʊt əv stɑːk/
B1Hết hàng
“Sorry, this item is currently out of stock.”
run out of /rʌn aʊt əv/
B1Hết, cạn kiệt (thời gian, ý tưởng...)
“We are running out of time, so let's be quick.”
