Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềMua sắm3Làm quen1Du lịch cơ bản1Thói quen hàng ngày5Đồ ăn thức uống2Nhà cửa3Chào hỏi và đáp lời2Thời tiết1Giới thiệu1Học tập1Tạm biệt2Hỏi thăm, trò chuyện xã giao3
Thêm 23 chủ đề
Cảm ơn và đáp lại1Tiền bạc ngân hàng2Giao thông2Điện thoại tin nhắn2Đưa ra yêu cầu1Nhờ giúp đỡ1Thời gian ngày tháng1Mời và từ chối lời mời2Bày tỏ quan điểm1Cảnh báo và nhắc nhở1Chăm sóc khách hàng1Làm việc nhóm1Sức khoẻ1Gia đình và bạn bè2Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay2Họp hành1TOEIC — Finance1Thuyết trình1Cụm động từ cơ bản65Thành ngữ đời sống2Khách sạn và lưu trú3Ăn uống bên ngoài5
anything else /ˌeniθɪŋ ˈels/
A2thêm thứ gì khác nữa
“Would you like anything else?”
pay by card /peɪ baɪ kɑːrd/
A2Thanh toán bằng thẻ ngân hàng.
“Can we pay by card here?”
per person /pɜːr ˈpɜːrsn/
A2mỗi người, trên một người
“How much is it per person?”
