Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềMua sắm2Làm quen1Nơi làm việc2Du lịch cơ bản2Đồ ăn thức uống1Nhà cửa4Sở thích1Học tập3Công nghệ2Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1Giao thông2Khen ngợi1
Thêm 20 chủ đề
Cảm xúc10Thời gian ngày tháng2Bày tỏ quan điểm6Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi1Chỉ đường và hướng dẫn2Sức khoẻ8Gia đình và bạn bè3Sân bay chuyến bay1IELTS — People8IELTS — Environment3IELTS — Education2IELTS — Technology2TOEIC — Office5TOEIC — Travel1Họp hành2TOEIC — Finance2Thuyết trình1Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài1
non-refundable /ˌnɑːn rɪˈfʌndəbl/
B1không được hoàn tiền
“This special rate is completely non-refundable.”
natty /ˈnæti/
C1Chỉnh tề, diện đẹp và gọn gàng.
“He wore a natty bow tie that complemented his suit.”
