Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềThuyết trình2Làm quen2Nơi làm việc10Du lịch cơ bản4Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống5Mua sắm1Nhà cửa2Sở thích1Học tập4Công nghệ12Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1
Thêm 26 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng13Giao thông4Xin lỗi4Cảm xúc21Thời gian ngày tháng1Bày tỏ quan điểm13Lễ hội sự kiện6Than phiền và phản hồi3Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm5Lịch và hạn chót2Sức khoẻ8Gia đình và bạn bè4Công tác1Sân bay chuyến bay2IELTS — People18IELTS — Environment18IELTS — Education14IELTS — Technology17TOEIC — Office18Họp hành3TOEIC — Finance26Cụm động từ cơ bản2Ăn uống bên ngoài1Tham quan1
recapitulate /ˌriːkəˈpɪtʃuleɪt/
C1Tóm tắt lại các điểm chính.
“The speaker will recapitulate the main points before ending the seminar.”
reiterate /riˈɪtəreɪt/
C1nhắc lại, nhấn mạnh lại quan điểm
“The chair felt compelled to reiterate the core goals of the initiative.”
