Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
6 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềThiết bị văn phòng6Làm quen1Nơi làm việc24Du lịch cơ bản8Thói quen hàng ngày4Đồ ăn thức uống20Mua sắm11Nhà cửa35Thời tiết8Sở thích16Học tập23Công nghệ24
Thêm 28 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng30Giao thông17Cảm xúc33Thời gian ngày tháng4Bày tỏ quan điểm18Than phiền và phản hồi5Cảnh báo và nhắc nhở5Phỏng vấn xin việc6Chăm sóc khách hàng2Chỉ đường và hướng dẫn6Làm việc nhóm4Lịch và hạn chót4Sức khoẻ49Gia đình và bạn bè7Sân bay chuyến bay4IELTS — People75IELTS — Environment36IELTS — Education37IELTS — Technology37TOEIC — Office21TOEIC — Travel2Họp hành5TOEIC — Finance58Email và tin nhắn công việc2Thuyết trình6Khách sạn và lưu trú3Ăn uống bên ngoài7Tham quan3
device /dɪˈvaɪs/
A2Thiết bị điện tử
“Please take electronic devices out of your bag.”
document /ˈdɑːkjumənt/
A2Văn kiện, tài liệu
“Please review the document carefully.”
drawer /drɔːr/
A2Ngăn kéo
“Keep clean spoons inside the kitchen drawer.”
dryer /ˈdraɪər/
A2máy sấy quần áo
“Put the wet shirts into the electric clothes dryer.”
display /dɪˈspleɪ/
B1Màn hình hiển thị
“The new tablet has an ultra-bright display.”
davenport /ˈdævn̩pɔːt/
C2Bàn viết nhỏ gọn có mặt nghiêng và các ngăn kéo mở dọc bên hông
“He sat at the corner davenport to draft his daily journal entries.”
