Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
8 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềTiền bạc ngân hàng8Làm quen20Nơi làm việc15Du lịch cơ bản14Thói quen hàng ngày16Đồ ăn thức uống63Mua sắm43Nhà cửa47Chào hỏi và đáp lời3Thời tiết9Giới thiệu2Sở thích29
Thêm 31 chủ đề
Học tập31Tạm biệt1Công nghệ12Hỏi thăm, trò chuyện xã giao2Cảm ơn và đáp lại1Giao thông22Điện thoại tin nhắn6Cảm xúc3Nhờ giúp đỡ3Thời gian ngày tháng58Bày tỏ quan điểm2Lễ hội sự kiện3Than phiền và phản hồi1Cảnh báo và nhắc nhở3Chỉ đường và hướng dẫn7Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót4Sức khoẻ24Gia đình và bạn bè32Thiết bị văn phòng11Sân bay chuyến bay5IELTS — People16IELTS — Environment7IELTS — Education3IELTS — Technology2TOEIC — Travel2TOEIC — Finance1Email và tin nhắn công việc3Khách sạn và lưu trú12Ăn uống bên ngoài21Tham quan11
ATM /ˌeɪ tiː ˈem/
A1máy rút tiền tự động
“Where is the ATM?”
bank /bæŋk/
A1ngân hàng
“The bank closes at four.”
cents /sents/
A1đồng xu (phần trăm đô la)
“The newspaper is fifty cents.”
change /tʃeɪndʒ/
A1tiền thừa, tiền lẻ
“Here is your change, fifty cents.”
cost /kɔːst/
A1có giá, tốn
“How much does this shirt cost?”
dollar /ˈdɑːlər/
A1đô la (tiền tệ)
“The coffee costs two dollars.”
hundred /ˈhʌndrəd/
A1một trăm
“There are over a hundred people here.”
money /ˈmʌni/
A1tiền
“I need to save money.”
