Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
novate /ˈnoʊveɪt/
C2Thay thế nghĩa vụ hợp đồng cũ bằng nghĩa vụ mới giữa các bên liên quan.
“The clearinghouse agreed to novate derivative contracts between trading counterparties.”
