Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềHọp hành5Làm quen1Nơi làm việc24Du lịch cơ bản8Thói quen hàng ngày4Đồ ăn thức uống20Mua sắm11Nhà cửa35Thời tiết8Sở thích16Học tập23Công nghệ24
Thêm 28 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng30Giao thông17Cảm xúc33Thời gian ngày tháng4Bày tỏ quan điểm18Than phiền và phản hồi5Cảnh báo và nhắc nhở5Phỏng vấn xin việc6Chăm sóc khách hàng2Chỉ đường và hướng dẫn6Làm việc nhóm4Lịch và hạn chót4Sức khoẻ49Gia đình và bạn bè7Thiết bị văn phòng6Sân bay chuyến bay4IELTS — People75IELTS — Environment36IELTS — Education37IELTS — Technology37TOEIC — Office21TOEIC — Travel2TOEIC — Finance58Email và tin nhắn công việc2Thuyết trình6Khách sạn và lưu trú3Ăn uống bên ngoài7Tham quan3
detail /ˈdiːteɪl/
A2Chi tiết nhỏ, thông tin cụ thể
“Do not confuse a supporting detail with the overall paragraph heading.”
decision /dɪˈsɪʒn/
B1quyết định
“It was a sudden decision to travel abroad.”
disagreement /ˌdɪsəˈgriːmənt/
B1sự bất đồng, sự không đồng thuận
“The team had a minor disagreement over the color scheme.”
discussion /dɪˈskʌʃn/
B1cuộc thảo luận, sự bàn bạc
“The panel had a lively discussion on climate change.”
deadlock /ˈdedlɒk/
B2sự bế tắc không bên nào nhượng bộ
“Negotiations reached a deadlock over salary demands.”
