Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềHọp hành4Nơi làm việc6Du lịch cơ bản4Thói quen hàng ngày2Đồ ăn thức uống4Mua sắm5Nhà cửa5Thời tiết1Giới thiệu1Sở thích2Công nghệ5Tiền bạc ngân hàng1
Thêm 23 chủ đề
Giao thông4Cảm xúc1Thời gian ngày tháng1Bày tỏ quan điểm4Than phiền và phản hồi1Phỏng vấn xin việc4Chăm sóc khách hàng3Chỉ đường và hướng dẫn2Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót2Sức khoẻ3Gia đình và bạn bè1Thiết bị văn phòng5Sân bay chuyến bay2IELTS — People1IELTS — Technology4TOEIC — Office3TOEIC — Travel1TOEIC — Finance1Thuyết trình1Cụm động từ cơ bản2Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài2
decide /dɪˈsaɪd/
A2Quyết định
“She decided to leave early.”
detail /ˈdiːteɪl/
A2Chi tiết nhỏ, thông tin cụ thể
“Do not confuse a supporting detail with the overall paragraph heading.”
disagree /ˌdɪsəˈɡriː/
A2không đồng ý, phản đối
“I disagree with that conclusion.”
discuss /dɪˈskʌs/
A2thảo luận
“We are discussing the new business plan.”
