Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
clear the air /klɪə ðə eə/
B2giải tỏa căng thẳng
“A frank team meeting helped clear the air after the failed product launch.”
