Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềLàm quen3Nơi làm việc9Du lịch cơ bản6Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống10Mua sắm22Nhà cửa5Thời tiết11Sở thích2Học tập6Công nghệ16Tiền bạc ngân hàng12
Thêm 26 chủ đề
Giao thông7Khen ngợi5Cảm xúc52Thời gian ngày tháng11Bày tỏ quan điểm22Lễ hội sự kiện3Than phiền và phản hồi1Cảnh báo và nhắc nhở2Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót6Sức khoẻ41Gia đình và bạn bè6Thiết bị văn phòng1IELTS — People54IELTS — Environment35IELTS — Education24IELTS — Technology34TOEIC — Office14TOEIC — Travel3Họp hành2TOEIC — Finance17Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài3Tham quan6
blond /blɑːnd/
A1(tóc) vàng kim, vàng sáng
“His sister has long blond hair and blue eyes.”
blonde /ˈblɑːnd/
A1Tóc vàng nhạt.
“She has long blonde hair.”
beguiling /bɪˈɡaɪ.lɪŋ/
B2Mê hoặc, có sức cuốn hút khéo léo
“Her beguiling smile masked her real intentions.”
