Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềPhỏng vấn xin việc3Làm quen2Nơi làm việc19Du lịch cơ bản15Thói quen hàng ngày3Đồ ăn thức uống28Mua sắm28Nhà cửa45Chào hỏi và đáp lời1Thời tiết12Sở thích28Học tập22
Thêm 33 chủ đề
Công nghệ30Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1Cảm ơn và đáp lại1Tiền bạc ngân hàng10Giao thông26Điện thoại tin nhắn2Khen ngợi2Cảm xúc20Thời gian ngày tháng14Bày tỏ quan điểm6Lễ hội sự kiện6Cảnh báo và nhắc nhở2Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn2Làm việc nhóm5Lịch và hạn chót8Sức khoẻ42Gia đình và bạn bè4Thiết bị văn phòng4Sân bay chuyến bay8IELTS — People29IELTS — Environment44IELTS — Education30IELTS — Technology31TOEIC — Office21TOEIC — Travel5Họp hành1TOEIC — Finance20Email và tin nhắn công việc3Thuyết trình1Khách sạn và lưu trú4Ăn uống bên ngoài8Tham quan13
trainee /ˌtreɪˈniː/
B1Người đang được đào tạo, thực tập sinh
“Every new trainee reports directly to the senior manager.”
thoroughness /ˈθʌrənəs/
B2sự tỉ mỉ, tính chu đáo
“Her thoroughness in reviewing the contract clauses prevented an expensive legal dispute.”
track record /ˈtræk ˌrek.ɔːd/
B2lịch sử thành tích hoặc tiền lệ hoạt động
“She has an impressive track record in product design.”
