Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềPhỏng vấn xin việc1Nơi làm việc15Đồ ăn thức uống4Mua sắm1Nhà cửa2Sở thích5Học tập2Công nghệ4Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1Tiền bạc ngân hàng7Giao thông2Cảm xúc5
Thêm 21 chủ đề
Bày tỏ quan điểm6Than phiền và phản hồi2Cảnh báo và nhắc nhở2Chăm sóc khách hàng1Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót2Sức khoẻ5Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay1IELTS — People11IELTS — Environment8IELTS — Education7IELTS — Technology3TOEIC — Office9TOEIC — Travel3Họp hành1TOEIC — Finance6Cụm động từ cơ bản1Khách sạn và lưu trú2Ăn uống bên ngoài2Tham quan1
outplacement /ˈaʊtˌpleɪsmənt/
C1Dịch vụ hỗ trợ người lao động bị sa thải tìm công việc mới.
“The restructuring deal included professional outplacement services for affected workers.”
