Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 2 bộ lọc
reporter /rɪˈpɔːtə(r)/
B1phóng viên săn tin và đưa tin từ hiện trường
“A field reporter described the flood damage on air.”
