Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềIELTS — People5Làm quen2Nơi làm việc14Du lịch cơ bản2Thói quen hàng ngày3Đồ ăn thức uống2Mua sắm3Thời tiết2Giới thiệu1Học tập4Hỏi thăm, trò chuyện xã giao6Cảm ơn và đáp lại1
Thêm 30 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng2Giao thông2Xin lỗi1Điện thoại tin nhắn1Khen ngợi2Cảm xúc12Đưa ra yêu cầu1Thời gian ngày tháng1Bày tỏ quan điểm23Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi4Cảm thông và quan tâm2Cảnh báo và nhắc nhở8Phỏng vấn xin việc2Chăm sóc khách hàng2Chỉ đường và hướng dẫn2Làm việc nhóm12Lịch và hạn chót11Sức khoẻ4Gia đình và bạn bè3IELTS — Environment2IELTS — Education6TOEIC — Office14Họp hành17TOEIC — Finance6Email và tin nhắn công việc2Thuyết trình5Cụm động từ cơ bản112Ăn uống bên ngoài2Tham quan2
bear a resemblance /beər ə rɪˈzembləns/
B2Có nét tương đồng hoặc trông giống ai hay điều gì khác.
“The revised blueprint bears a resemblance to the original proposal from last year.”
fulfill an ambition /fʊlˈfɪl ən æmˈbɪʃ.ən/
B2Thực hiện được ước mơ, khát vọng lớn đã ấp ủ từ lâu.
“Publishing her first novel fulfilled an ambition she had nurtured since childhood.”
life expectancy /ˈlaɪf ɪkspektənsi/
B2tuổi thọ
“Life expectancy for both men and women has improved greatly.”
look down on /lʊk daʊn ɑːn/
B2khinh thường
“He looks down on people who don't have a college degree.”
shine through /ʃaɪn θruː/
B2bộc lộ rõ nét (phẩm chất, tài năng)
“Her enthusiasm shines through in every project.”
