Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềIELTS — People5Nơi làm việc2Du lịch cơ bản2Đồ ăn thức uống3Mua sắm3Nhà cửa7Sở thích4Học tập1Công nghệ4Tiền bạc ngân hàng1Giao thông1Khen ngợi1
Thêm 19 chủ đề
Cảm xúc2Lễ hội sự kiện1Cảm thông và quan tâm1Phỏng vấn xin việc1Làm việc nhóm2Sức khoẻ6Gia đình và bạn bè5Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay1IELTS — Environment2IELTS — Education3IELTS — Technology1TOEIC — Office2Họp hành1TOEIC — Finance3Thuyết trình1Khách sạn và lưu trú3Ăn uống bên ngoài1Tham quan1
kid /kɪd/
A1Đứa bé, đứa trẻ
“The kid drinks a glass of milk.”
king /kɪŋ/
A1nhà vua
“The king is happy.”
kinship /ˈkɪn.ʃɪp/
B1mối quan hệ huyết thống hoặc họ hàng
“A feeling of kinship drew the distant relatives closer together.”
knight /naɪt/
B1Hiệp sĩ, chiến binh quý tộc cưỡi ngựa thời xưa.
“The knight carried a heavy shield marked with family symbols.”
kin /kɪn/
B2Người thân, họ hàng
“Her brother was listed as her next of kin.”
