Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
galvanize support /ˈɡælvənaɪz səˈpɔːrt/
C1Thúc đẩy hoặc kích thích mọi người hành động và ủng hộ một mục tiêu một cách mạnh mẽ.
“The documentary galvanized support for climate legislation among previously indifferent voters.”
