Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
joint /dʒɔɪnt/
B1khớp xương
“He feels pain in his knee joint when walking upstairs.”
jaw /dʒɑː/
B2hàm, quai hàm
“Clenching the jaw at night can damage dental enamel over time.”
