Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềChào hỏi và đáp lời1Làm quen3Nơi làm việc14Du lịch cơ bản5Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống13Mua sắm4Nhà cửa12Thời tiết4Sở thích8Học tập7Công nghệ20
Thêm 31 chủ đề
Hỏi thăm, trò chuyện xã giao3Tiền bạc ngân hàng3Giao thông5Xin lỗi1Khen ngợi7Cảm xúc19Đưa ra yêu cầu1Thời gian ngày tháng4Bày tỏ quan điểm13Than phiền và phản hồi3Cảm thông và quan tâm1Cảnh báo và nhắc nhở4Phỏng vấn xin việc2Chăm sóc khách hàng1Làm việc nhóm7Sức khoẻ29Gia đình và bạn bè3Sân bay chuyến bay2IELTS — People67IELTS — Environment30IELTS — Education34IELTS — Technology35TOEIC — Office20TOEIC — Travel4Họp hành6TOEIC — Finance14Thuyết trình2Cụm động từ cơ bản5Thành ngữ đời sống1Ăn uống bên ngoài3Tham quan1
salutation /ˌsæljuˈteɪʃn/
C1lời chào mở đầu
“'Dear Ms. Jones' is a standard formal salutation.”
