Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềGia đình và bạn bè3Làm quen2Nơi làm việc14Du lịch cơ bản2Thói quen hàng ngày3Đồ ăn thức uống2Mua sắm3Thời tiết2Giới thiệu1Học tập4Hỏi thăm, trò chuyện xã giao6Cảm ơn và đáp lại1
Thêm 30 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng2Giao thông2Xin lỗi1Điện thoại tin nhắn1Khen ngợi2Cảm xúc12Đưa ra yêu cầu1Thời gian ngày tháng1Bày tỏ quan điểm23Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi4Cảm thông và quan tâm2Cảnh báo và nhắc nhở8Phỏng vấn xin việc2Chăm sóc khách hàng2Chỉ đường và hướng dẫn2Làm việc nhóm12Lịch và hạn chót11Sức khoẻ4IELTS — People5IELTS — Environment2IELTS — Education6TOEIC — Office14Họp hành17TOEIC — Finance6Email và tin nhắn công việc2Thuyết trình5Cụm động từ cơ bản112Ăn uống bên ngoài2Tham quan2
drift apart /drɪft əˈpɑːt/
B2xa cách dần
“After graduating from high school, the two friends began to drift apart.”
forge a relationship /fɔːdʒ ə rɪˈleɪʃnʃɪp/
B2thiết lập mối quan hệ
“The studio forged a strategic relationship with cloud infrastructure vendors.”
keep in /kiːp ɪn/
B2giữ ở trong, không cho ra (thường là phạt)
“The teacher kept him in after school.”
