BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
drift apart /drɪft əˈpɑːt/
B2

xa cách dần

After graduating from high school, the two friends began to drift apart.

forge a relationship /fɔːdʒ ə rɪˈleɪʃnʃɪp/
B2

thiết lập mối quan hệ

The studio forged a strategic relationship with cloud infrastructure vendors.

keep in /kiːp ɪn/
B2

giữ ở trong, không cho ra (thường là phạt)

The teacher kept him in after school.