Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
sever ties /ˈsev.ər taɪz/
C1Cắt đứt hoàn toàn quan hệ ngoại giao hoặc làm ăn
“The board voted unanimously to sever ties with the audit firm.”
