Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềGia đình và bạn bè3Nơi làm việc9Du lịch cơ bản2Đồ ăn thức uống4Mua sắm4Nhà cửa2Thời tiết2Sở thích2Học tập2Công nghệ4Tiền bạc ngân hàng2Giao thông3
Thêm 20 chủ đề
Khen ngợi1Cảm xúc7Bày tỏ quan điểm3Than phiền và phản hồi1Chỉ đường và hướng dẫn1Lịch và hạn chót3Sức khoẻ5Công tác1Sân bay chuyến bay1IELTS — People13IELTS — Environment5IELTS — Education5IELTS — Technology1TOEIC — Office9TOEIC — Travel1Họp hành3TOEIC — Finance1Email và tin nhắn công việc2Khách sạn và lưu trú2Ăn uống bên ngoài1
outgoing /ˌaʊtˈɡoʊɪŋ/
A2cởi mở, hòa đồng
“She is an outgoing person who easily makes new friends.”
obedient /əˈbiː.di.ənt/
B2vâng lời, biết nghe lời
“The trainer praised the obedient puppy for returning as soon as it was called.”
overprotective /ˌoʊvərprəˈtektɪv/
B2bao bọc thái quá
“Overprotective parenting hinders teenagers from developing practical problem-solving skills.”
