Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
aloud /əˈlaʊd/
B1Đọc to thành tiếng trong giờ học.
“The teacher asked each learner to read one paragraph aloud.”
academically /ˌæk.əˈdem.ɪ.kəl.i/
B2Xét về phương diện học tập, học thuật.
“The scholarship board rewards students who excel academically throughout high school.”
