Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
opposite /ˈɑːpəzɪt/
A2đối diện
“The museum is opposite the public park.”
out of /aʊt əv/
A2ra khỏi, ra bên ngoài
“Get out of the car now.”
