Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềThói quen hàng ngày3Nơi làm việc2Du lịch cơ bản4Đồ ăn thức uống1Mua sắm1Sở thích1Học tập3Công nghệ1Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1Giao thông2Xin lỗi1Khen ngợi3
Thêm 20 chủ đề
Cảm xúc10Thời gian ngày tháng37Bày tỏ quan điểm10Lễ hội sự kiện1Cảm thông và quan tâm1Cảnh báo và nhắc nhở1Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn9Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót5Sức khoẻ1Công tác1IELTS — People2IELTS — Education2TOEIC — Office1TOEIC — Finance1Email và tin nhắn công việc1Thuyết trình1Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài1
normally /ˈnɔːməli/
B1thông thường
“We normally eat dinner at seven.”
occasionally /əˈkeɪʒnəli/
B1thỉnh thoảng, tùy dịp
“He occasionally treats himself to a nice restaurant.”
regularly /ˈreɡjʊləli/
B1đều đặn
“You should exercise regularly to stay healthy”
