Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
7 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềThói quen hàng ngày7Làm quen4Du lịch cơ bản2Đồ ăn thức uống4Mua sắm1Nhà cửa8Chào hỏi và đáp lời1Thời tiết1Sở thích4Học tập2Công nghệ3Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1
Thêm 20 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng1Giao thông5Điện thoại tin nhắn1Cảm xúc5Đưa ra yêu cầu1Bày tỏ quan điểm3Lễ hội sự kiện2Cảnh báo và nhắc nhở2Chỉ đường và hướng dẫn1Lịch và hạn chót1Sức khoẻ5Gia đình và bạn bè1IELTS — Environment4Họp hành1TOEIC — Finance1Email và tin nhắn công việc3Thuyết trình1Cụm động từ cơ bản9Ăn uống bên ngoài1Tham quan1
wake /weɪk/
A1thức dậy
“I wake up at six.”
walk /wɔːk/
A1đi bộ
“We walk to school every day.”
wash /wɑʃ/
A1rửa; giặt
“Wash your hands.”
watch /wɑːtʃ/
A1xem; theo dõi
“They watched a film last night.”
wear /weə(r)/
A1Mặc, đeo, đội.
“They wear uniforms every day.”
wash up /ˌwɒʃ ˈʌp/
A2rửa chén bát
“I will cook dinner if you agree to wash up afterwards.”
wring /rɪŋ/
C1vắt, bóp nghẹt
“He wrung the wet towel to remove the water.”
