Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềThói quen hàng ngày5Nơi làm việc5Du lịch cơ bản3Đồ ăn thức uống6Mua sắm5Nhà cửa9Chào hỏi và đáp lời1Thời tiết2Sở thích3Học tập2Tạm biệt1Công nghệ3
Thêm 21 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng2Giao thông3Điện thoại tin nhắn2Cảm xúc2Thời gian ngày tháng2Lễ hội sự kiện2Chỉ đường và hướng dẫn2Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót2Sức khoẻ11Gia đình và bạn bè3Thiết bị văn phòng2Sân bay chuyến bay2IELTS — People1TOEIC — Office3TOEIC — Finance2Cụm động từ cơ bản5Thành ngữ đời sống1Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài5Tham quan1
take care of /teɪk ker əv/
A2chăm sóc, phụ trách giải quyết
“The catering was taken care of by Sarah.”
take out /ˌteɪk ˈaʊt/
A2lấy ra khỏi vật chứa
“Take your laptop out of the bag.”
take out the trash /teɪk aʊt ðə træʃ/
A2đổ rác
“Can you take out the trash, please?”
tidy up /ˈtaɪdi ʌp/
A2thu dọn, làm sạch gọn gàng
“Please tidy up your desk before going home.”
toothpaste /ˈtuːθpeɪst/
A2kem đánh răng
“I ran out of toothpaste this morning.”
