BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Cấp độ
pyjamas /pəˈdʒɑː.məz/
A2

bộ đồ ngủ

The boy put on his warm striped pyjamas right after taking an evening bath.

pattern /ˈpætərn/
B1

Mô hình, quy luật ngữ điệu

Notice the rise-fall intonation pattern.