Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềThan phiền và phản hồi1Nơi làm việc9Du lịch cơ bản2Đồ ăn thức uống4Mua sắm4Nhà cửa2Thời tiết2Sở thích2Học tập2Công nghệ4Tiền bạc ngân hàng2Giao thông3
Thêm 20 chủ đề
Khen ngợi1Cảm xúc7Bày tỏ quan điểm3Chỉ đường và hướng dẫn1Lịch và hạn chót3Sức khoẻ5Gia đình và bạn bè3Công tác1Sân bay chuyến bay1IELTS — People13IELTS — Environment5IELTS — Education5IELTS — Technology1TOEIC — Office9TOEIC — Travel1Họp hành3TOEIC — Finance1Email và tin nhắn công việc2Khách sạn và lưu trú2Ăn uống bên ngoài1
obstructive /əbˈstrʌktɪv/
C1Gây cản trở
“Opposition members were accused of taking an obstructive stance.”
