Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
venture /ˈventʃər/
B2dự án kinh doanh mạo hiểm
“His new commercial venture required a substantial initial investment.”
verify /ˈverɪfaɪ/
B2Xác minh, chứng thực
“The agent asked to verify my identity.”
