Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềNơi làm việc5Du lịch cơ bản1Mua sắm3Nhà cửa5Thời tiết1Sở thích3Học tập8Công nghệ5Tiền bạc ngân hàng1Giao thông3Điện thoại tin nhắn1Cảm xúc2
Thêm 19 chủ đề
Bày tỏ quan điểm7Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi1Cảm thông và quan tâm1Cảnh báo và nhắc nhở2Phỏng vấn xin việc2Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm1Sức khoẻ9IELTS — People6IELTS — Environment4IELTS — Education9IELTS — Technology1TOEIC — Office2TOEIC — Travel1Họp hành5TOEIC — Finance2Thuyết trình4Tham quan1
ventilation /ˌventɪˈleɪʃn/
B2hệ thống thông gió, sự lưu thông không khí
“Proper natural ventilation prevents indoor humidity from damaging walls.”
venture /ˈventʃər/
B2dự án kinh doanh mạo hiểm
“His new commercial venture required a substantial initial investment.”
verify /ˈverɪfaɪ/
B2Xác minh, chứng thực
“The agent asked to verify my identity.”
virtual workspace /ˈvɜːtʃuəl ˈwɜːkspeɪs/
B2không gian làm việc ảo
“Our team shares documents and conducts sprints through an integrated virtual workspace.”
voice concerns /vɔɪs kənˈsɝːnz/
B2Bày tỏ sự lo ngại hoặc bất an.
“Local residents voiced concerns about rising dust levels near the quarry.”
