BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Cấp độ
confess /kənˈfes/
B2

xưng tội, thú nhận

The parishioner entered the booth to confess his misdeeds.

confession /kənˈfeʃ.ən/
B2

sự nhận tội, lời thú nhận

Under cross-examination, the witness signed a written confession.