BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng
Bài kiểm tra

IELTS thi thử số 4

Đề đầy đủ bốn kỹ năng theo cấu trúc IELTS Academic: 40 câu nghe, 40 câu đọc, 2 bài viết, 3 phần nói.

91câu hỏi
170phút
12phần thi

Đề gồm những gì

Listening Section 1

Hội thoại 2 người trong bối cảnh đời sống. Dạng điền form, ghi số/tên.

10câu
Listening Section 2

Độc thoại đời sống (hướng dẫn tham quan). Dạng nối, chọn đáp án, nhãn bản đồ.

10câu
Listening Section 3

Thảo luận học thuật 2–4 người. Dạng chọn đáp án, nối ý.

10câu
Listening Section 4

Bài giảng học thuật một người. Dạng hoàn thành ghi chú.

10câu
Reading Passage 1

Bài đọc mô tả/thông tin. Dạng True/False/Not Given, hoàn thành câu.

13câu
Reading Passage 2

Bài đọc phân tích. Dạng nối tiêu đề đoạn, nối thông tin.

13câu
Reading Passage 3

Bài đọc lập luận học thuật. Dạng Yes/No/Not Given, chọn nhiều đáp án.

14câu
Writing Task 1

Mô tả biểu đồ/bảng/quy trình, tối thiểu 150 từ, 20 phút.

1câu
Writing Task 2

Bài luận trả lời đề, tối thiểu 250 từ, 40 phút.

1câu
Speaking Part 1

Hỏi đáp chủ đề quen thuộc, 4–5 phút.

4câu
Speaking Part 2

Cue card, nói 1–2 phút sau 1 phút chuẩn bị.

1câu
Speaking Part 3

Thảo luận trừu tượng nối tiếp chủ đề Part 2.

4câu