
Phát âm các phụ âm xát vô thanh /f/, /θ/, /s/, /ʃ/
Học cách phân biệt và phát âm chuẩn các âm xát vô thanh /f/, /θ/, /s/, /ʃ/ trong tiếng Anh.
Nghe cả đoạnlượt 1/6
Âm xát vô thanh là gì?
Âm xát (fricatives) được tạo ra bằng cách ép luồng hơi đi qua một khe hẹp giữa lưỡi, răng hoặc môi, tạo ra tiếng xè xè. Các âm này không làm rung thanh quản.
Phân biệt 4 âm xát vô thanh chính
- /f/: Răng trên chạm nhẹ môi dưới, đẩy hơi ra (fish).
- /θ/: Đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng, thổi nhẹ hơi ra ngoài (think, thanks).
- /s/: Đặt đầu lưỡi gần lợi trên, khép nhẹ răng và đẩy hơi xè xè (sun, city).
- /ʃ/: Tròn môi, thu lưỡi hơi lùi về sau, thổi hơi ra như khi bảo ai đó im lặng (shoe, fish).
fish /fɪʃ/
NOUNcá
“We cook fish on weekends.”
think /θɪŋk/
VERBnghĩ, suy nghĩ
“I think our team will win.”
sun /sʌn/
NOUNMặt trời
“The sun shines brightly.”
shoe /ʃuː/
NOUNGiày
“I need a new pair of shoes.”
thanks /θæŋks/
NOUNLời cảm ơn
“Thanks for your help!”
shelf /ʃelf/
NOUNkệ để đồ
“The bags are on the shelf.”
Tiến độ luyện tập…
1. MULTIPLE_CHOICE
Âm nào requiring đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng và thổi hơi?
2. MULTIPLE_CHOICE
Từ nào chứa âm /ʃ/?
3. FILL_BLANK
Điền từ có âm /θ/: 'I want to say ___ you for your help.'
4. LISTENING
Nghe và chọn từ chính xác:
5. SPEAKING
Hãy nói câu sau, chú ý âm /θ/ và /ʃ/: 'I think she likes fish.'
