Trọng âm câu và Ngữ điệu
Làm chủ trọng âm từ nội dung và ngữ điệu tự nhiên trong giao tiếp công sở.
Trọng âm câu (Sentence Stress)
Từ nội dung (danh từ, động từ chính, tính từ) nhận trọng âm. Từ chức năng (trợ động từ, giới từ, đại từ) không nhấn trọng âm.
Ngữ điệu (Intonation)
1. Câu hỏi Yes/No: Ngữ điệu đi lên ở cuối câu (Rising intonation).
2. Câu trần thuật và câu hỏi WH: Ngữ điệu đi xuống ở cuối câu (Falling intonation).
Ngữ điệu (sự lên xuống giọng khi nói)
“Falling intonation expresses certainty in question tags.”
Quy trình xác minh danh tính của người dùng hoặc thiết bị trước khi cấp quyền truy cập.
“Two-factor authentication adds an extra verification layer to protect corporate accounts.”
Bản sửa lỗi khẩn cấp
“Deploy the hotfix to fix the bug.”
Nghiêm trọng
“The patient is in critical condition after the sudden heart attack.”
Bản sửa đổi phần mềm nhỏ được phát hành để khắc phục lỗi hoặc lỗ hổng bảo mật.
“Administrators pushed an emergency security patch to protect workstations against the recent zero-day exploit.”
Trả tự do, phóng thích
“The authorities had to release the suspect immediately when his firm alibi checked out.”
Câu hỏi Yes/No 'Are we ready for the client release?' dùng ngữ điệu gì ở cuối câu?
We solved the ___ bug.
Nghe và xác định ngữ điệu câu hỏi WH:
Nói câu sau với ngữ điệu lên giọng ở cuối: 'Can we patch it before five PM?'
Nhóm từ nào nhận trọng âm chính trong câu?
