Bài này thuộc khoá Sẵn sàng phỏng vấn, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm Thì quá khứ tiếp diễn.
Xử lý bất đồng công việc
Trả lời các câu hỏi tình huống về giải quyết xung đột với đồng nghiệp hoặc cấp trên.
Resolving Team ConflictsSPEAKING12 phút+15 XP8 thoại · 6 từ · 5 bài tập
Nghe cả đoạnlượt 1/8
Tập trung vào sự chuyên nghiệp và giải pháp
Khi gặp câu hỏi "Tell me about a conflict you had with a colleague", không đổ lỗi cá nhân. Hãy tập trung vào sự khác biệt trong góc nhìn chuyên môn và cách cả hai tìm ra tiếng nói chung.
Ví dụ:
"We had divergent opinions on the architecture design."
"Instead of escalating, I scheduled a one-on-one discussion to align our priorities."
Cấu trúc câu thể hiện tinh thần xây dựng
Dùng cấu trúc tương phản để làm nổi bật sự hợp tác:
"While we disagreed on the roadmap initially, we both prioritized product stability."
"By focusing on shared objectives, we reached a consensus efficiently."
Thì quá khứ tiếp diễn
Past continuousA24 quy tắc
Bối cảnh và hành động bị cắt ngang.
divergent/daɪˈvɜːrdʒənt/
ADJ
khác biệt, bất đồng
“We held divergent views on product pricing.”
consensus/kənˈsensəs/
NOUN
sự đồng thuận
“The committee reached a general consensus.”
compromise/ˈkɑːmprəmaɪz/
VERB
thỏa hiệp, thống nhất nhượng bộ
“We compromised on a two-phase rollout plan.”
escalate/ˈes.kə.leɪt/
VERB
leo thang, đẩy lên cấp cao hơn
“I resolved the dispute before it escalated to management.”
objective/əbˈdʒektɪv/
NOUN
mục tiêu, mục đích
“We have two primary objectives to complete before the quarter ends.”
perspective/pərˈspektɪv/
NOUN
góc nhìn, quan điểm
“Hearing her perspective helped clarify the design flaw.”
Tiến độ luyện tập…
+15 XP
1. MULTIPLE_CHOICE
Khi người phỏng vấn hỏi về mâu thuẫn đồng nghiệp, bạn nên tránh làm điều gì nhất?
2. FILL_BLANK
After a constructive meeting, both engineers reached a ___ on the API schema.
3. LISTENING
Cách nhân viên giải quyết xung đột ý kiến trong nhóm là gì?
4. SPEAKING
Hãy nói to câu sau để thể hiện kỹ năng tìm giải pháp dung hòa:
5. MULTIPLE_CHOICE
Chọn từ đồng nghĩa với agreement trong bối cảnh đàm phán nhóm: