
Giới thiệu bạn chung
Học cách giới thiệu người thứ ba trong cuộc trò chuyện và phản hồi tự nhiên.
Nghe cả đoạnlượt 1/6
Mẫu câu giới thiệu người khác
Khi giới thiệu một người bạn với người khác, dùng cấu trúc:
- This is [Tên]: This is Lan. She is my coworker. (Đây là Lan. Cô ấy là đồng nghiệp của mình.)
- Have you met [Tên]?: Have you met Nam? (Cậu đã gặp Nam chưa?)
- I'd like you to meet [Tên]: I'd like you to meet Mark. (Tôi muốn giới thiệu bạn với Mark.)
Cách phản hồi khi được giới thiệu
Khi được giới thiệu với ai đó mới:
- Nice to meet you. (Rất vui được gặp bạn.)
- Great to finally meet you. (Rất vui vì cuối cùng cũng được gặp bạn - dùng khi đã nghe kể nhiều trước đó).
- Đáp lại: Nice to meet you, too.
Đại từ và từ hạn định
Đại từ nhân xưng, phản thân, sở hữu và các từ hạn định.
classmate /ˈklæsmeɪt/
NOUNbạn cùng lớp
“She is my classmate from university.”
coworker /ˈkoʊwɜːrkər/
NOUNđồng nghiệp
“Ask a coworker for help.”
introduce /ˌɪntrəˈduːs/
VERBgiới thiệu
“Let me introduce my friend.”
mutual /ˈmjuːtʃuəl/
ADJchung (giữa hai hay nhiều người)
“We have a mutual friend.”
finally /ˈfaɪnəli/
ADVcuối cùng thì
“It is great to finally meet you in person.”
neighbor /ˈneɪbər/
NOUNhàng xóm
“He is my next-door neighbor.”
Tiến độ luyện tập…
1. MULTIPLE_CHOICE
Chọn câu thích hợp để giới thiệu bạn mình tên Huy:
2. FILL_BLANK
David, ___ you met Mai before?
3. LISTENING
Người nói đang giới thiệu ai?
4. SPEAKING
Nói câu: 'Rất vui được gặp bạn, tôi là Nam.'
5. MULTIPLE_CHOICE
Khi ai đó nói 'Nice to meet you', bạn đáp lại:
