Bài này thuộc khoá Thư viện nghe mỗi ngày, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm Be going to — dự định.

Đăng ký lớp nấu ăn buổi tối
Luyện nghe thông tin về lịch học, học phí, dụng cụ cần mang và kế hoạch tham gia lớp.
Joining an Evening Cooking ClassLISTENING14 phút+18 XP10 thoại · 7 từ · 6 bài tập
Hỏi thông tin khóa học
Các câu hỏi hữu ích gồm When does the class start?, How much does it cost? và Do I need to bring anything? Nghe kỹ ngày, giờ và số tiền.
Nói kế hoạch với be going to
Dùng be going to + động từ nguyên mẫu cho kế hoạch đã có ý định: I'm going to join the Tuesday class. Với she/he, dùng is going to.
Xác nhận yêu cầu
Các cụm thường gặp: The fee includes..., Please bring..., You don't need to... Ví dụ: The fee includes all the ingredients.
Be going to — dự định
Be going to for plansA21 quy tắc
khóa học gồm nhiều buổi
“The course has four lessons.”
Phí, khoản phí
“How much is the extra fee for heavy bags?”
ingredient /ɪnˈɡriːdiənt/
NOUNnguyên liệu dùng để chế biến món ăn
“The teacher provides all the ingredients.”
equipment /ɪˈkwɪpmənt/
NOUNthiết bị hoặc dụng cụ cần cho một hoạt động
“The kitchen equipment is clean.”
container /kənˈteɪnər/
NOUNChai, lọ, hộp đựng
“Each liquid container must be 100ml or less.”
bao gồm, tính cả
“Does the rate include airport transfer?”
mẫu đơn để điền thông tin
“Please complete the form today.”
1. MULTIPLE_CHOICE
Lớp thứ Ba bắt đầu lúc mấy giờ?
2. FILL_BLANK
I'm going to ___ the Tuesday class.
Học viên cần tự mang vật gì?
4. MULTIPLE_CHOICE
5. FILL_BLANK
The course ___ forty dollars.
Hãy nói rằng bạn sẽ tham gia lớp thứ Năm và mang theo một hộp đựng thức ăn.