Động từ bất biến trong Y tế & Sơ cứu
Nắm vững các động từ không đổi dạng miêu tả vết thương, triệu chứng y tế và thao tác sơ cứu khẩn cấp.
Động từ thương tổn và sơ cứu không đổi
Khi mô tả tai nạn hoặc chẩn đoán chấn thương, các động từ sau giữ nguyên ở cả 3 cột:
- hurt - hurt - hurt (làm đau, bị đau)
- cut - cut - cut (đứt tay, tạo vết cắt)
- burst - burst - burst (vỡ, nứt, nổ mạch máu)
- slit - slit - slit (rạch một đường nhỏ)
- bleed (ngoại lệ đổi e -> bled) nhưng sweat - sweat - sweat (toát mồ hôi) giữ nguyên.
Nhận biết thể bị động với động từ bất biến
Trong bệnh án, cấu trúc bị động be + V3 giữ nguyên hình thức của động từ gốc:
- The patient's blood vessel was burst. (Mạch máu của bệnh nhân đã bị vỡ.)
- His finger is cut deeply. (Ngón tay của anh ấy bị cắt sâu.)
Động từ bất quy tắc
Nhóm động từ bất quy tắc theo quy luật biến đổi.
làm đau, gây tổn thương
“I hurt my knee playing football yesterday.”
vỡ, nứt toác, nổ bung
“A tiny capillary burst under her right eye.”
rạch, rọc một khe mỏng
“The surgeon slit the outer membrane carefully.”
đổ mồ hôi, toát mồ hôi
“He began to sweat after cycling fast uphill.”
ấn mạnh, đâm, thọc đột ngột
“The medic thrust the needle straight into the muscle.”
vừa, phù hợp
“This jacket fits perfectly.”
Chọn câu viết đúng về tai nạn trong quá khứ:
The doctor noticed that a blood vessel had ___ inside his ear. (burst)
Bệnh nhân đã bị thương ở bộ phận nào theo đoạn ghi âm?
Nói câu sau bằng tiếng Anh: 'Tôi đã toát mồ hôi rất nhiều khi bị sốt đêm qua.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Điền từ thích hợp: 'The surgeon ___ the bandage tightly around the wound an hour ago.'
