Động từ bất biến trong Kinh doanh & Tài chính
Làm chủ các động từ giữ nguyên 3 dạng (V1=V2=V3) dùng trong đàm phán, chi phí và tài chính doanh nghiệp.
Nhóm động từ tài chính bất biến
Một số động từ bất quy tắc chỉ chi phí, sự cắt giảm hoặc đặt cược trong kinh doanh giữ nguyên dạng ở cả hiện tại, quá khứ đơn và quá khứ phân từ (V1 = V2 = V3).
Ví dụ:
- cost - cost - cost (trị giá, tốn kém)
- cut - cut - cut (cắt giảm)
- bid - bid - bid (trả giá, đấu thầu)
- bet - bet - bet (đặt cược, tin chắc)
Cách nhận biết thì qua ngữ cảnh
Vì dạng từ không đổi, hãy dựa vào chủ ngữ (ngôi thứ 3 số ít thêm -s ở hiện tại) hoặc trạng từ chỉ thời gian để xác định thì.
- Hiện tại: The software costs $50 monthly. (Phần mềm có giá 50 đô mỗi tháng.)
- Quá khứ: Last year, the project cost $10,000. (Năm ngoái, dự án đã tốn 10.000 đô.)
Động từ bất quy tắc
Nhóm động từ bất quy tắc theo quy luật biến đổi.
có giá, tốn
“How much does this shirt cost?”
cắt, thái
“He cut the bread into three pieces yesterday.”
trả giá, đấu thầu
“Two companies bid for the infrastructure contract.”
đánh cược, cá cược
“I bet he will win the race.”
chia đều
“Let's split the bill.”
Bù đắp, bù trừ
“Energy savings will offset installation costs within five years.”
Chọn câu đúng ngữ pháp ở quá khứ đơn:
The finance department ___ the marketing budget by 20% yesterday. (cut)
Theo người nói, công ty đã làm gì với chi phí logistics?
Nói câu sau bằng tiếng Anh: 'Khoản lợi nhuận mới đã bù đắp toàn bộ chi phí.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Từ 'split' trong câu 'They split the conference fees yesterday' đóng vai trò gì?
