Kỹ thuật điền câu hoàn chỉnh vào thông báo
Luyện kỹ năng chọn và điền toàn bộ câu văn phù hợp vào ngữ cảnh thông báo nơi công cộng trong Part 6.
Kỹ thuật lần vết đại từ và từ chỉ định
Trong câu hỏi điền câu trọn vẹn (Sentence Insertion), câu đúng thường có mối liên kết chặt chẽ với câu đứng trước và câu đứng sau thông qua các manh mối:
1. Đại từ chỉ định & Từ hạn định (This, That, These, Those, Such):
- Nếu câu điền có cụm Such measures..., câu trước đó phải nhắc đến các biện pháp cụ thể.
- Nếu câu điền có These documents..., câu trước đó phải đề cập đến danh sách giấy tờ/hồ sơ.
2. Đại từ nhân xưng thay thế (They, It, He, She):
- Đảm bảo danh xưng phải khớp chính xác về số lượng và giống với danh từ ở câu trước.
Nguyên tắc kiểm tra dòng chảy logic (Cohesion & Flow)
Các bước làm dạng bài điền cả câu trong Part 6:
1. Đọc câu đứng ngay trước và ngay sau chỗ trống để xác định chủ đề hẹp của vị trí đó.
2. Xác định từ khóa chủ đề (Keywords): Câu đúng phải chia sẻ trường từ vựng với đoạn văn.
3. Loại trừ đáp án lạc đề: Loại ngay các câu đưa ra thông tin đối nghịch đột ngột mà không có từ nối, hoặc thông tin hoàn toàn mới không liên quan tới đoạn văn.
4. Đọc liền mạch sau khi lắp câu: Đọc lại từ câu trước $\rightarrow$ câu được chọn $\rightarrow$ câu sau để kiểm tra xem mạch văn có trôi chảy tự nhiên hay không.
Đại từ và từ hạn định
Đại từ nhân xưng, phản thân, sở hữu và các từ hạn định cơ bản.
Bắt đầu (trang trọng)
“The keynote address will commence at ten o'clock.”
Được chỉ định, quy định sẵn
“Park only in designated visitor spaces.”
sự hạn chế, điều kiện giới hạn
“Height restrictions apply to certain fairground rides.”
sự cho phép, quyền hạn chính thức
“Do not enter the maintenance zone without prior authorization.”
sự tuân thủ
“The company insists on strict compliance with safety regulations.”
người thuê nhà
“The new tenant will move in next Monday.”
chuyển địa điểm, di dời
“The ticket booth was relocated closer to the gates.”
Notice excerpt:
"Effective November 1, all staff members must register their vehicles with the security office. [___]. Unregistered cars will not be admitted past the main gate."
Chọn câu phù hợp nhất để điền vào chỗ trống [___]:
Notice excerpt:
"Due to upcoming floor repairs, staff on the 4th floor must temporarily work remotely. [___]. Management appreciates your cooperation during this transition."
Chọn câu điền thích hợp:
Vehicles parked in unauthorized areas will be towed at the owner's expense to maintain full ___ with fire regulations. (sự tuân thủ)
The building manager reminded every office ___ to lock all doors after 7:00 PM. (người thuê)
Nghe thông báo từ bộ phận quản lý tòa nhà và chọn thông tin đúng:
Hãy đọc to câu hướng dẫn sau đây: "All drivers must strictly follow the designated speed restrictions."
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
