Đọc hiểu chính sách bảo hành và đổi trả
Chiến lược xử lý văn bản quy định điều kiện bảo hành, hoàn tiền và các trường hợp ngoại lệ trong đề thi TOEIC.
Từ khóa giới hạn điều kiện (Qualifying Conditions)
Văn bản bảo hành và đổi trả (Warranty and Return Policy) trong Part 7 chứa nhiều điều kiện ràng buộc. Hãy chú ý các liên từ chỉ điều kiện:
- Provided that / On condition that: Với điều kiện là (chỉ được đổi trả nếu hàng còn nguyên tem).
- Within [number] days of purchase: Trong vòng bao nhiêu ngày kể từ khi mua.
- Subject to: Phải chịu (khoản phí hoặc điều khoản đi kèm, ví dụ: subject to a 10% restocking fee).
Xử lý thông tin về các trường hợp loại trừ (Exclusions)
Câu hỏi bẫy thường tập trung vào mục Exclusions / Limitations (Các trường hợp không áp dụng bảo hành):
- Normal wear and tear (Hao mòn tự nhiên do sử dụng).
- Improper handling / unauthorized modification (Sử dụng sai cách hoặc tự ý sửa chữa).
- Clearance or final-sale items (Hàng giảm giá thanh lý không được đổi trả).
Câu điều kiện và câu ước
Bốn loại câu điều kiện, câu hỗn hợp và wish/if only.
phiếu bảo hành, thời hạn bảo hành
“This laptop comes with a two-year manufacturer warranty.”
tiền hoàn lại
“Can I ask for a full refund?”
Đủ điều kiện, hợp lệ
“Only correctly spelled words are eligible for scoring.”
biên lai
“Please keep the receipt.”
khuyết điểm, lỗi sản phẩm
“They tested forty devices, none of which had any defect.”
tự ý can thiệp, tháo gỡ trái phép làm hỏng thiết bị
“The warranty will become void if unauthorized personnel tamper with the internal casing.”
Đọc điều khoản: "Items marked as 'Final Sale' or discounted by more than 40% are non-refundable and cannot be returned for store credit."
According to the statement, what can be inferred about clearance merchandise?
Customers are ___ for a full replacement provided that the product has not been damaged by water.
Đọc câu: "Customers seeking repairs must cover the initial shipping fee; however, this amount will be credited back once a manufacturing defect is verified."
Under what condition will shipping fees be reimbursed?
Nghe nhân viên thông báo điều kiện đổi trả và chọn phát biểu đúng:
Đọc to giải thích chính sách bảo hành sau:
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
