Tra cứu chéo Thời gian và Địa điểm trong Bộ văn bản
Rèn luyện phương pháp tìm và đối chiếu sự thay đổi thời gian, lịch trình và địa điểm giữa nhiều văn bản liên quan.
Dạng bài thay đổi lịch trình và địa điểm
Trong các tập văn bản đa (Multi-passage sets), thông tin về ngày tháng (dates), thời gian (times) và địa điểm (locations) rất hay bị điều chỉnh giữa các văn bản.
Ví dụ thường gặp:
- Văn bản 1 (Lịch trình gốc): Cuộc họp dự kiến tổ chức tại Room A lúc 9:00 AM ngày 12/10.
- Văn bản 2 (Email thông báo đổi): Room A bị hỏng điều hòa, chuyển sang Room C cùng ngày nhưng lùi lại 2 tiếng.
- Câu hỏi: Người tham dự sẽ đến địa điểm nào và lúc mấy giờ?
Cách suy luận chính xác
1. Luôn ưu tiên thông tin ở văn bản có mốc thời gian phát hành mới nhất (thường là Email hoặc Notice bổ sung).
2. Tìm các cụm từ chỉ sự thay đổi như: rescheduled, moved to, postponed, due to unexpected circumstances.
3. Ghi chú mốc thời gian ban đầu và mốc thời gian sau điều chỉnh để tránh chọn nhầm phương án bẫy.
Giới từ
Giới từ chỉ thời gian, nơi chốn, chuyển động và giới từ đi kèm.
dời lịch hẹn, sắp xếp lại thời gian
“Can we reschedule our consultation to next Tuesday?”
địa điểm tổ chức (sự kiện)
“This is the venue where the conference takes place.”
trì hoãn, lùi lại lịch
“We had to postpone the meeting due to heavy rain.”
Chồng chéo, trùng lặp
“The locations of answers for Task 1 and Task 2 often overlap.”
trước, có từ trước
“She couldn't come because of a prior commitment.”
Sự khác biệt, sự không nhất quán
“Look for discrepancies between the statement and the passage.”
Theo cuộc hội thoại, hội thảo sẽ bắt đầu lúc mấy giờ và ở đâu?
Due to bad weather, the outdoor event was ___ to next Sunday.
Lịch trình 1: Họp lúc 2:00 PM phòng 101. Email 2: Chuyển phòng họp sang phòng 202 do trùng lịch. Thông báo 3: Giờ họp lùi 30 phút. Cuộc họp diễn ra khi nào?
The team decided to change the event ___ from the park to the hotel hall.
Nghe và chọn câu đúng.
Nói lại câu sau bằng tiếng Anh: 'We had to reschedule the meeting for next Tuesday.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
