Từ nối liên kết đoạn trong thư tín thương mại
Nắm vững cách sử dụng trạng từ liên kết và liên từ chuyển ý trong câu hỏi Part 6 TOEIC.
Phân loại từ nối theo mối quan hệ ngữ nghĩa
Trong Part 6, các câu hỏi chọn từ nối kiểm tra khả năng đọc hiểu mối quan hệ logic giữa hai câu liền kề:
1. Tương phản / Nhượng bộ (Contrast):
- However, Nevertheless (Tuy nhiên), On the contrary (Ngược lại).
- Ví dụ: The product received positive reviews. However, sales remained low.
2. Nguyên nhân - Kết quả (Cause & Effect):
- Therefore, Consequently, As a result (Do đó, vì vậy).
- Ví dụ: The shipment was delayed. Consequently, the delivery date has changed.
3. Bổ sung thông tin (Addition):
- Furthermore, In addition, Moreover (Hơn nữa, ngoài ra).
- Ví dụ: The software is user-friendly. Furthermore, it offers multi-language support.
Vị trí và dấu câu của trạng từ liên kết (Conjunctive Adverbs)
Cần chú ý dấu câu để chọn đúng loại từ:
- Đứng đầu câu thứ hai: [Câu 1]. However, [Câu 2]. hoặc [Câu 1]. Therefore, [Câu 2]. (Thường có dấu phẩy ngay sau từ nối).
- Giữa hai mệnh đề độc lập: [Mệnh đề 1]; however, [Mệnh đề 2]. (Dấu chấm phẩy trước và dấu phẩy sau).
- Phân biệt với liên từ phụ thuộc: Although/Because đứng đầu mệnh đề phụ và không có dấu phẩy đứng liền ngay sau nó (Although the weather was bad, ...).
Liên từ và từ nối
Liên kết mệnh đề và tạo mạch lạc cho đoạn văn.
hơn nữa, ngoài ra
“Furthermore, modern technology enhances learning efficiency.”
do đó, hậu quả là
“The rainfall decreased; consequently, crops failed.”
dẫu vậy, tuy thế mà
“There was little chance of success. Nevertheless, they tried.”
người bán hàng / nhà bán hàng
“We hired a new software vendor.”
yêu cầu thông tin, câu hỏi thăm dò
“Thank you for your inquiry regarding our catering services.”
bị lỗi, có khuyết tật kỹ thuật
“Inspect the machine carefully to see if any components are defective.”
đền bù, bồi thường
“The airline agreed to compensate passengers for lost luggage.”
Letter excerpt:
"The supplier promised to ship the materials on Friday morning. ___, the delivery truck broke down, causing an unexpected delay."
Chọn từ nối phù hợp nhất:
Letter excerpt:
"Our production costs have risen significantly over the past year. ___, we are forced to adjust our retail prices by 5%."
Chọn từ nối mang nghĩa nguyên nhân - kết quả:
The warranty covers all replacement parts. ___, it includes complimentary technical support for one full year. (Hơn nữa)
The customer service department received several complaints about the ___ merchandise. (bị lỗi)
Nghe câu thông báo cho khách hàng và chọn ý nghĩa chính xác:
Đọc to câu cam kết sau: "We will compensate our clients for any unexpected delays."
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
