Cụm Động Từ Nơi Công Sở
Học cách chọn đúng cụm động từ (phrasal verbs) theo ngữ cảnh thường gặp trong bài thi TOEIC.
Phân biệt cụm động từ theo ngữ nghĩa
Trong TOEIC Part 5, bạn thường phải chọn một cụm động từ (phrasal verb) phù hợp với ngữ cảnh câu. Việc dịch nghĩa từ chính không đủ, bạn phải hiểu nghĩa của cả cụm.
- look into (điều tra, xem xét): Dùng khi cần tìm hiểu nguyên nhân vấn đề.
VD: The manager will look into the customer's complaint. (Quản lý sẽ xem xét lời phàn nàn của khách hàng.)
- take over (tiếp quản): Dùng khi nhận lại công việc hoặc vị trí từ người khác.
VD: Ms. Smith will take over the project next week. (Cô Smith sẽ tiếp quản dự án vào tuần tới.)
Các cụm động từ về tổ chức sự kiện và họp hành
Một số cụm động từ thường xuất hiện trong bối cảnh lên lịch hoặc thay đổi kế hoạch:
- call off (hủy bỏ) = cancel.
VD: We had to call off the meeting due to bad weather. (Chúng tôi phải hủy cuộc họp do thời tiết xấu.)
- bring up (đề cập tới): Dùng khi đưa ra một chủ đề để thảo luận.
VD: Please bring up this issue at the next meeting. (Vui lòng đề cập vấn đề này vào cuộc họp tới.)
Cụm động từ
Cấu trúc tách/không tách và nghĩa theo tiểu từ.
xem xét, kiểm tra vấn đề
“Our manager will look into this issue immediately.”
Tiếp quản, nắm quyền kiểm soát
“The assistant will take over while the manager is away.”
hủy bỏ việc gì đó
“The referee called off the soccer match due to lightning.”
Đề cập, nêu ra (chủ đề thảo luận); nuôi nấng
“Do not bring up politics during dinner.”
tìm ra, hiểu ra
“We need to figure out how to fix this.”
vặn nhỏ (âm thanh, nhiệt độ); từ chối
“Please turn down the radio.”
The committee decided to _____ the event because of the approaching storm.
Mr. Lee will _____ the marketing department when the current director retires.
We need to hire an expert to look ___ the security breach.
Please do not bring ___ salary issues during the first interview.
What does the speaker want the team to do?
Hãy nói: 'Họ đã từ chối lời đề nghị của chúng tôi.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
