Đại từ quan hệ phức hợp Whoever, Whomever và Whichever
Phân biệt và áp dụng chính xác whoever, whomever, whichever trong mệnh đề danh ngữ và mệnh đề trạng ngữ của TOEIC Part 5.
Bản chất của Whoever, Whomever và Whichever
Các đại từ quan hệ phức hợp (compound relative pronouns) kết thúc bằng đuôi -ever, vừa đóng vai trò liên từ nối hai mệnh đề, vừa làm thành phần ngữ pháp (chủ ngữ hoặc tân ngữ) bên trong mệnh đề phụ:
1. Whoever (= Anyone who): Thay thế cho người làm chủ ngữ trong mệnh đề của chính nó.
- Ví dụ: Whoever submits the form first will receive a discount. (Bất kỳ ai nộp biểu mẫu đầu tiên sẽ nhận được ưu đãi.)
- Trong ví dụ trên, Whoever là chủ ngữ của động từ submits, và cả mệnh đề Whoever submits the form first đóng vai trò chủ ngữ lớn cho vị ngữ will receive.
2. Whomever (= Anyone whom): Thay thế cho người làm tân ngữ của động từ hoặc giới từ trong mệnh đề phụ.
- Ví dụ: The director will promote whomever the committee recommends. (Giám đốc sẽ thăng chức cho bất kỳ ai mà hội đồng đề xuất.)
3. Whichever (= The one that / Any that): Lựa chọn hạn chế giữa các đối tượng xác định (vật hoặc người).
- Ví dụ: You may choose whichever flight suits your schedule best.
Bẫy TOEIC kinh điển: Whoever vs. Anyone who / Those who
Đề thi TOEIC Part 5 thường xuyên đưa ra các phương án nhằm gây nhầm lẫn về số lượng vị ngữ:
1. Quy tắc đếm động từ:
- Một câu có 2 động từ được chia (finite verbs) mà không có liên từ khác -> Cần Whoever (vừa làm chủ ngữ vừa làm từ nối).
- Câu đã có đại từ làm chủ ngữ chính nhưng thiếu mệnh đề quan hệ -> Cần đại từ đi kèm đại từ quan hệ xác định:
- Anyone who + Động từ số ít
- Those who + Động từ số nhiều
2. So sánh cấu trúc:
___ arrives late must sign the visitor log.-> Đáp án: Whoever (tương đương Anyone who arrives...).___ who arrive late must sign the visitor log.-> Đáp án: Those (vì động từ arrive số nhiều và đã có sẵn who).___ who arrives late must sign the visitor log.-> Đáp án: Anyone (động từ arrives số ít, có sẵn who).
Đại từ và từ hạn định
Đại từ nhân xưng, phản thân, sở hữu và các từ hạn định cơ bản.
Đủ điều kiện, hợp lệ
“Only correctly spelled words are eligible for scoring.”
người đánh giá, giám khảo
“The external evaluator scored each presentation objectively.”
đề cử, bổ nhiệm
“Supervisors may nominate two outstanding workers each month.”
Quy tắc chỉ đạo, hướng dẫn
“Members must comply with hygiene guidelines in the fitness suite.”
sự tự do phán xét, quyền quyết định
“Travel expense approval remains at the manager's discretion.”
sự hoàn trả chi phí
“Submit your receipts for travel reimbursement.”
___ is chosen as the regional sales director must relocate to the Singapore office by July.
The board will award the catering contract to ___ presents the most cost-effective proposal.
Between the morning seminar and the afternoon workshop, attendees may register for ___ fits their schedule.
All expense reports will be scrutinized by ___ the finance director assigns to the task.
What condition is mentioned for the conference stipend?
Hãy nói lại câu sau bằng tiếng Anh: 'Bất kỳ ai muốn tham gia buổi hội thảo phải điền vào mẫu này.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
