Từ chỉ số lượng và Từ hạn định trong TOEIC Part 5
Học cách phân biệt và áp dụng chính xác các từ hạn định như another, other, every, each, much, many, all, both trong đề thi TOEIC.
Phân biệt Another, Other, The other và Others
Đây là nhóm từ rất hay xuất hiện trong bài thi TOEIC Part 5:
- Another + Danh từ số ít đếm được: Thêm một cái nữa, một đối tượng khác không xác định (another branch).
- Other + Danh từ số nhiều / không đếm được: Những cái khác không xác định (other options).
- The other + Danh từ số ít/số nhiều: Đối tượng còn lại đã xác định (the other applicant).
- Others (Đại từ): Những cái/người khác (không đứng trước danh từ) (Some agree, others disagree).
Các từ chỉ số lượng đi với Danh từ đếm được và không đếm được
- Cộng danh từ đếm được số ít: each, every, another.
- Ví dụ: Each candidate must bring an ID card.
- Cộng danh từ đếm được số nhiều: many, several, few, a few, both, varied, various.
- Ví dụ: Several employees joined the seminar.
- Cộng danh từ không đếm được: much, little, a little, a great deal of.
- Ví dụ: We need more time because there is much work left.
- Đi được với cả 2 dạng (đếm được số nhiều & không đếm được): all, most, some, any, a lot of.
Đại từ và từ hạn định
Đại từ nhân xưng, phản thân, sở hữu và các từ hạn định cơ bản.
Người tham dự
“How many attendees showed up?”
hội nghị
“The medical conference is held in Chicago.”
tài liệu phát tay
“The summary tables are provided in the supplementary handout.”
sóng điện thoại, độ thu nhận tín hiệu
“I have terrible reception inside the basement.”
còn trống, có sẵn để sử dụng
“Do you have any single rooms available tonight?”
Bài phát biểu chủ đạo, diễn giả chính
“Who will deliver the keynote address?”
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
___ staff member must sign the attendance sheet before entering the hall.
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
The company plans to open ___ branch in Singapore next year.
We have received ___ inquiries regarding the new product line.
There is not ___ space left in the storage room for extra equipment.
Nghe câu sau và cho biết phòng họp nào đang sẵn sàng?
Đọc to câu sau bằng tiếng Anh: 'Each participant must complete the survey after attending the session.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
