Sự hòa hợp giữa đại từ và danh từ thay thế trong TOEIC Part 5
Nắm vững quy tắc hòa hợp số ít/số nhiều và sở hữu cách trước danh động từ (gerund) trong bài thi TOEIC.
Hòa hợp về số và giống (Pronoun-Antecedent Agreement)
Đại từ phải hòa hợp với danh từ mà nó thay thế (antecedent) về số (số ít / số nhiều) và tính chất:
- Danh từ tập hợp (committee, board, company, team) đại diện cho một tổ chức duy nhất -> dùng đại từ số ít (its, it).
- Example: The board published its annual statement.
- Danh từ nối bằng 'and' -> dùng đại từ số nhiều (their, them).
- Example: Mr. Lee and Ms. Kim submitted their reports.
Tính từ sở hữu đứng trước Danh động từ (Gerund)
Một bẫy phổ biến trong TOEIC Part 5 là đại từ đứng trước động từ dạng -ing (gerund). Danh động từ đóng vai trò danh từ, nên đại từ bổ nghĩa cho nó phải ở dạng tính từ sở hữu (possessive adjective):
- Cấu trúc: [ts/my/his/her/their/your/our] + V-ing
- Incorrect: We appreciated him coming to the meeting.
- Correct: We appreciated his coming to the meeting.
Đại từ và từ hạn định
Đại từ nhân xưng, phản thân, sở hữu và các từ hạn định cơ bản.
danh từ được thay thế (tiền ngữ)
“The pronoun must agree with its antecedent in number.”
Sự sáp nhập doanh nghiệp
“The company announced a merger, didn't it?”
Ủy ban
“The committee meets every Tuesday.”
sự làm rõ, giải thích thêm
“Could you provide some clarification on this point?”
sự trân trọng, đánh giá cao
“The manager expressed his appreciation for our hard work.”
lời phát biểu, câu tuyên bố
“Match each statement with the correct person.”
Apex Corporation renewed ___ contract with the primary logistics supplier.
Management strongly appreciated ___ completing the audit ahead of schedule.
The team celebrated ___ successful project launch at the banquet.
We were surprised by ___ arriving so early for the interview.
Nghe câu và chọn nhận định đúng về ban quản trị.
Nói lại câu sau bằng tiếng Anh: 'Chúng tôi rất trân trọng việc cô ấy hỗ trợ dự án.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
